Ôn thi GPLX hạng A cho mô tô trên 125 cm³

Trang này dành cho người chuẩn bị thi bằng lái xe mô tô hạng A, đặc biệt khi xe có dung tích xi-lanh trên 125 cm³ hoặc động cơ điện trên 11 kW. Hạng A bao gồm cả phạm vi của A1 nhưng yêu cầu điểm lý thuyết hiện tại cao hơn và việc tập xe thực hành cần chú ý nhiều hơn đến trọng lượng, lực kéo cùng bán kính quay.

Lộ trình bên dưới đi từ chọn đúng hạng, nhận diện xe thuộc hạng A, ôn 250 câu và 20 câu điểm liệt đến luyện đề 23/25 rồi chuẩn bị bốn bài thực hành. Hạng A không thi mô phỏng video và không thi lái xe đường trường như các hạng ô tô.

Bằng A dành cho xe nào?

GPLX hạng A cấp cho người điều khiển xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh trên 125 cm³ hoặc công suất động cơ điện trên 11 kW. Người có bằng A cũng được điều khiển các xe nằm trong phạm vi của hạng A1, vì vậy đây là hạng xe mô tô hai bánh không bị giới hạn ở mốc 125 cm³.

Bằng hạng A dùng cho

  • Mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh trên 125 cm³.
  • Mô tô điện có công suất động cơ trên 11 kW.
  • Các xe mô tô hai bánh thuộc phạm vi hạng A1.

Không xác định hạng bằng kiểu dáng xe

  • Xe tay ga vẫn có thể thuộc hạng A nếu dung tích vượt 125 cm³.
  • Xe côn tay không mặc nhiên thuộc hạng A; phải xem dung tích thực tế.
  • Tên thương mại có số “125” hoặc “160” chỉ để tham khảo, giấy đăng ký và thông số kỹ thuật mới là căn cứ cần đối chiếu.

Một số mẫu xe phổ biến tại Việt Nam cần hạng A

Danh sách dưới đây là ví dụ theo các phiên bản đang phổ biến, không thay thế việc kiểm tra thông số của chính chiếc xe. Một dòng xe có thể đồng thời bán phiên bản 125 cm³ và phiên bản dung tích lớn hơn.

  • Xe côn tay và underbone: Honda WINNER R, Yamaha Exciter 155, Suzuki Raider R150 và Satria F150.
  • Xe tay ga trên 125 cm³: Honda Air Blade 160, SH160i, Vario 160, ADV350; Yamaha NVX 155, NMAX 155, LEXi 155 và XMAX 300.
  • Mô tô phân khối lớn: các dòng naked bike, sportbike, adventure, cruiser từ trên 125 cm³ như Honda CB/CBR, Kawasaki Z/Ninja, Yamaha MT/YZF-R và các mẫu tương đương.
  • Mô tô điện công suất lớn: xe có công suất động cơ trên 11 kW, bất kể kiểu dáng giống xe tay ga hay mô tô thể thao.

Cặp xe dễ nhầm: Air Blade 125 và SH125i nằm trong giới hạn A1; Air Blade 160 và SH160i thuộc hạng A. Exciter 155, WINNER R và Raider/Satria 150 cũng vượt 125 cm³ nên không thuộc phạm vi A1 mới.

Hạng A khác A1 ở đâu?

Hai hạng cùng dành cho xe mô tô hai bánh và dùng chung nội dung ôn tập xe máy, nhưng khác nhau ở phạm vi xe và ngưỡng đạt lý thuyết đang áp dụng. Chỉ cần nhớ đúng hai giới hạn kỹ thuật là có thể chọn hạng phù hợp.

Hạng A1Mô tô hai bánh đến 125 cm³ hoặc mô tô điện đến 11 kW; hiện đạt lý thuyết từ 21/25.
Hạng AMô tô hai bánh trên 125 cm³ hoặc mô tô điện trên 11 kW và bao gồm xe hạng A1; hiện đạt lý thuyết từ 23/25.

Không nhầm với bằng cũ: GPLX A1 được cấp trước ngày 01/01/2025 tiếp tục có phạm vi chuyển tiếp theo quy định. Khi đổi hoặc cấp lại, cần đọc điều kiện hạn chế ghi trên GPLX thay vì tự suy ra từ tên hạng mới.

Thi bằng lái xe hạng A gồm những phần nào?

Phần 1

Lý thuyết hạng A

Cấu trúc đang áp dụng gồm 25 câu trong 19 phút, đạt từ 23/25 và không được trả lời sai câu về tình huống mất an toàn giao thông nghiêm trọng. Hạng A chỉ được phép sai tối đa hai câu thường.

Phần 2

Thực hành mô tô trong hình

Điều khiển xe mô tô qua bốn bài: hình số 8, vạch đường thẳng, đường có vạch cản và đường gồ ghề. Người thi cần đạt từ 80/100 điểm và phải tuân thủ các lỗi loại trực tiếp theo quy trình tại sân sát hạch.

Trình tự hiện hành: từ ngày 01/07/2026, thí sinh hạng A phải đạt lý thuyết rồi mới tiếp tục thực hành trong hình. Hạng A không có bài thi mô phỏng video và không có phần lái xe đường trường.

Từ ngày 01/03/2027: bài lý thuyết mô tô hạng A chuyển thành 40 câu trong 27 phút, đạt từ 36/40. ThiThu.app sẽ giữ riêng cấu hình hiện hành và cấu hình sắp áp dụng để người học không luyện nhầm đề.

Cách ôn 250 câu hỏi GPLX hạng A

Hạng A dùng bộ 250 câu dành cho mô tô như A1 nhưng ngưỡng đạt hiện tại là 23/25. Vì chỉ được sai tối đa hai câu thường, cách ôn nên ưu tiên độ chính xác và khả năng tự giải thích thay vì chỉ cố hoàn thành nhiều đề.

1

Chốt 20 câu điểm liệt trước

Mỗi câu phải được hiểu theo hành vi an toàn hoặc hành vi bị cấm. Nếu còn một câu chọn theo cảm giác, rủi ro không đạt vẫn còn nguyên dù tổng điểm thử cao.

2

Ôn kỹ tốc độ, khoảng cách và kỹ thuật mô tô

Người học hạng A thường đã có kinh nghiệm đi xe nên dễ trả lời theo thói quen. Hãy ưu tiên quy định trong câu hỏi, đặc biệt khi xử lý tốc độ, vượt xe, phanh và điều khiển xe có công suất lớn.

3

Không mất điểm ở biển báo quen thuộc

Nhóm biển báo là phần có thể luyện đến độ ổn định cao. Phân biệt biển cấm, nguy hiểm, hiệu lệnh và các cặp biển gần giống nhau bằng hình dạng, màu sắc cùng đối tượng tác động.

4

Giải sa hình theo một thứ tự cố định

Xét xe đã vào giao lộ, xe ưu tiên, đường ưu tiên, bên phải trống rồi mới xét hướng rẽ. Không thay quy tắc bằng việc nhớ vị trí xe trong một hình cụ thể.

Luyện đề hạng A để đạt ổn định 23/25

Một lượt vừa chạm 23 điểm chưa đủ để kết luận đã sẵn sàng. Hãy dùng từng chế độ đúng mục đích và đặt ngưỡng luyện tập 24–25 câu đúng trong nhiều đề liên tiếp để có khoảng dự phòng khi thi thật.

30 bộ đề hạng A

Làm lần lượt để bao phủ nhiều nhóm câu và theo dõi độ ổn định của điểm số.

• Mở 30 bộ đề hạng A

Đề ngẫu nhiên

Kiểm tra khả năng hiểu thật khi câu hỏi không còn xuất hiện theo thứ tự quen thuộc.

• Làm đề ngẫu nhiên hạng A

Câu sai và câu đã lưu

Tạo bộ ôn cá nhân từ các câu bạn thường nhầm hoặc chưa giải thích được căn cứ.

Khi chữa đề, hãy phân loại lỗi thành chưa biết quy tắc, đọc sót từ khóa hoặc nhận sai dấu hiệu trên hình. Chỉ xem đáp án rồi chuyển ngay sang đề khác sẽ không ngăn lỗi cũ lặp lại.

Bốn bài thực hành hạng A cần luyện

Tên bốn bài giống A1 nhưng cảm giác điều khiển có thể khác rõ vì xe hạng A thường nặng hơn, lực kéo lớn hơn và bán kính quay khác. Hãy tập trên loại xe gần với xe sát hạch, luyện từng bài riêng rồi mới nối thành một lượt hoàn chỉnh.

  1. 1

    Đi theo hình số 8

    Xe hạng A thường nặng và có bán kính quay khác xe A1. Hãy vào hình đúng hướng, nhìn về lối thoát của vòng cua, giữ ga đều và phối hợp côn nếu xe sát hạch dùng hộp số có ly hợp điều khiển bằng tay.

  2. 2

    Qua vạch đường thẳng

    Ổn định xe trước khi vào vạch, mắt nhìn xa và tránh sửa tay lái liên tục. Quán tính của xe lớn khiến một thao tác giật tay hoặc thay đổi ga đột ngột khó sửa hơn so với xe nhỏ.

  3. 3

    Qua đường có vạch cản

    Chủ động chọn đường đi từ sớm, mở góc vừa đủ và giữ thân xe cân bằng khi đổi hướng. Không nhìn chằm chằm vào vạch cản vì xe thường đi theo hướng mắt nhìn.

  4. 4

    Qua đường gồ ghề

    Giữ tay lái chắc nhưng không gồng cứng, duy trì lực kéo ổn định và không bóp phanh gấp trên đoạn gồ ghề. Tư thế kẹp xe bằng hai chân giúp thân trên bớt bị hất lệch.

• Xem hướng dẫn sa hình xe máy

Cần hỏi gì về xe sát hạch hạng A?

Xe thi do đơn vị tổ chức sát hạch bố trí và có thể khác chiếc xe bạn đang sử dụng hằng ngày. Trước ngày thi, nên hỏi rõ mẫu xe, kiểu truyền động, vị trí số, độ cao yên và lịch tập thử. Không nên mặc định mọi nơi đều dùng cùng một mẫu xe hay đều dùng xe “250cc”.

Trong buổi tập, hãy kiểm tra hành trình tay côn nếu có, độ nhạy tay ga, lực phanh, góc đánh lái và điểm xe bắt đầu kéo. Mục tiêu không phải chạy nhanh mà là giữ xe ổn định ở tốc độ thấp, vào hình đúng hướng và hạn chế chống chân hoặc cán vạch.

Lộ trình ôn thi bằng lái xe hạng A trong 7 ngày

Lịch này phù hợp khi đã biết đi mô tô nhưng chưa quen cấu trúc sát hạch. Nếu chưa điều khiển ổn định xe hạng A ở tốc độ thấp, hãy kéo dài thời gian tập thực hành thay vì cố hoàn thành đúng bảy ngày.

  1. 1

    Ngày 1: Phân biệt đúng hạng A và A1

    Nắm hai mốc 125 cm³ và 11 kW, kiểm tra thông số xe dự định sử dụng và ghi nhớ hạng A bao gồm cả phạm vi xe của A1.

  2. 2

    Ngày 2: Quy tắc và hành vi nguy hiểm

    Ôn làn đường, chuyển hướng, vượt xe, tốc độ, khoảng cách và các hành vi bị cấm. Tập giải thích quy tắc thay vì ghi nhớ vị trí đáp án.

  3. 3

    Ngày 3: Biển báo và sa hình lý thuyết

    Học biển theo nhóm và luyện thứ tự ưu tiên tại giao lộ. Với câu có hình, xác định biển, vạch và hướng xe trước khi chọn đáp án.

  4. 4

    Ngày 4: Toàn bộ câu điểm liệt

    Làm đủ 20 câu, nghỉ một khoảng rồi kiểm tra lại. Không chuyển sang đề tổng hợp nếu vẫn còn câu chọn theo cảm giác.

  5. 5

    Ngày 5: Làm đề theo chuẩn 23/25

    Làm đề trong 19 phút và đặt mục tiêu 24–25 câu đúng để có khoảng an toàn cao hơn ngưỡng đạt. Chữa từng lỗi ngay sau khi nộp bài.

  6. 6

    Ngày 6: Tập đúng xe và sân thực hành

    Làm quen trọng lượng, tay ga, tay côn nếu có, phanh và bán kính quay của xe sát hạch; sau đó nối liền bốn bài thực hành.

  7. 7

    Ngày 7: Ôn lỗi cá nhân và thi thử cuối

    Làm lại câu sai, kiểm tra bằng một đề ngẫu nhiên và chỉ ôn đúng nhóm còn yếu. Không học thêm mẹo mới nếu kết quả đã ổn định.

Dấu hiệu đã sẵn sàng

  • Nhiều đề liên tiếp đạt 24–25/25 trong 19 phút và không sai câu điểm liệt.
  • Bạn tự giải thích được căn cứ của câu sai, không nhớ đáp án theo vị trí.
  • Đã chạy nối tiếp bốn bài bằng loại xe gần với xe sát hạch mà vẫn kiểm soát được ga, côn, phanh và thăng bằng.

ThiThu.app là nền tảng ôn luyện độc lập. Thông số xe và cách bố trí xe sát hạch có thể khác theo phiên bản hoặc địa điểm; người học cần đối chiếu giấy đăng ký xe và thông báo của đơn vị tổ chức kỳ thi.

Câu hỏi thường gặp về bằng lái xe mô tô hạng A

Bằng hạng A được điều khiển xe nào?

Bằng A áp dụng cho xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh trên 125 cm³ hoặc công suất động cơ điện trên 11 kW. Người có bằng A cũng được điều khiển các xe thuộc phạm vi hạng A1.

Air Blade 160, SH160i và Exciter 155 cần bằng gì?

Các phiên bản này đều có dung tích xi-lanh trên 125 cm³ nên thuộc phạm vi GPLX hạng A. Không nên suy ra từ kiểu dáng xe tay ga hay xe côn tay; cần xem đúng dung tích của từng phiên bản.

Đề thi lý thuyết hạng A hiện có bao nhiêu câu?

Cấu trúc đang áp dụng gồm 25 câu trong 19 phút, đạt từ 23/25 và không được trả lời sai câu về tình huống mất an toàn giao thông nghiêm trọng. Từ ngày 01/03/2027, cấu trúc đã công bố chuyển thành 40 câu trong 27 phút, đạt từ 36/40.

Hạng A khác A1 ở điểm nào?

A1 giới hạn ở mô tô hai bánh đến 125 cm³ hoặc mô tô điện đến 11 kW; hạng A dành cho xe vượt các giới hạn này và bao gồm cả xe A1. Ngưỡng đạt lý thuyết hiện tại của A là 23/25, cao hơn A1 là 21/25.

Thi bằng lái xe hạng A gồm những phần nào?

Kỳ sát hạch hạng A gồm lý thuyết và thực hành mô tô trong hình. Phần thực hành có bốn bài: đi theo hình số 8, qua vạch đường thẳng, qua đường có vạch cản và qua đường gồ ghề.

Thi hạng A có mô phỏng video hoặc đường trường không?

Không. Hạng A không thi mô phỏng video và không thi lái xe đường trường. Từ ngày 01/07/2026, thí sinh phải đạt lý thuyết trước khi tiếp tục phần thực hành trong hình.

Xe thi thực hành hạng A có phải luôn là xe 250cc không?

Không nên mặc định mọi địa điểm đều dùng cùng một mẫu hoặc cùng dung tích xe. Xe sát hạch do đơn vị tổ chức bố trí; người thi nên hỏi trước mẫu xe, kiểu truyền động và lịch tập thử tại nơi đăng ký.

Nên học 250 câu hay chỉ làm 30 bộ đề hạng A?

Nên học 250 câu theo nhóm kiến thức, luyện riêng 20 câu điểm liệt rồi mới dùng 30 bộ đề và đề ngẫu nhiên để kiểm tra. Hạng A hiện cần 23/25 nên việc hiểu quy tắc và chữa câu sai quan trọng hơn ghi nhớ thứ tự đáp án.